Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:51:48 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
01:51:38 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008132 | ||
01:51:34 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012129 | ||
01:51:30 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001616 | ||
01:51:26 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011709 | ||
01:51:23 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:51:17 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
01:51:09 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001727 | ||
01:51:05 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001124 | ||
01:51:01 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
01:50:56 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
01:50:52 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
01:50:46 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003225 | ||
01:50:38 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
01:50:32 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008094 | ||
01:50:24 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
01:50:21 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
01:50:17 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
01:50:11 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:50:01 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 |
