Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:54:06 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00028298 | ||
01:54:02 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001214 | ||
01:53:54 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
01:53:44 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005903 | ||
01:53:40 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:53:36 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000931 | ||
01:53:33 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001267 | ||
01:53:09 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001172 | ||
01:53:05 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013638 | ||
01:53:01 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000101 | ||
01:52:55 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:52:51 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000463 | ||
01:52:48 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002151 | ||
01:52:44 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000782 | ||
01:52:40 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004345 | ||
01:52:36 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000291 | ||
01:52:32 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00007693 | ||
01:52:28 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001999 | ||
01:52:23 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002068 | ||
01:52:19 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002075 |
