Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:38:31 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002402 | ||
18:38:27 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002302 | ||
18:38:21 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002719 | ||
18:38:17 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002805 | ||
18:38:14 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002518 | ||
18:38:08 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0002447 | ||
18:38:04 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015818 | ||
18:38:00 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003084 | ||
18:37:56 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
18:37:51 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002307 | ||
18:37:47 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002306 | ||
18:37:43 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013952 | ||
18:37:39 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:37:35 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002324 | ||
18:37:31 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003081 | ||
18:37:28 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
18:37:24 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006142 | ||
18:37:20 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000985 | ||
18:37:16 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
18:37:12 21/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002332 |
