Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:10:05 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002602 | ||
03:10:01 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004132 | ||
03:09:57 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001125 | ||
03:09:42 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
03:09:36 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020545 | ||
03:09:30 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:09:26 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:09:20 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001048 | ||
03:09:16 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006391 | ||
03:09:11 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004843 | ||
03:09:07 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009953 | ||
03:09:03 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000678 | ||
03:08:59 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 | ||
03:08:55 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:08:51 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000789 | ||
03:08:48 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006299 | ||
03:08:44 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008317 | ||
03:08:40 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003666 | ||
03:08:36 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
03:08:28 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007471 |
