Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:30:42 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
06:30:34 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008785 | ||
06:30:30 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
06:30:06 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
06:30:02 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:29:59 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 | ||
06:29:23 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:29:13 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 | ||
06:29:07 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000714 | ||
06:29:01 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000411 | ||
06:28:57 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
06:28:53 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
06:28:50 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:28:46 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:28:36 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
06:28:32 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005951 | ||
06:28:28 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000761 | ||
06:28:15 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
06:28:11 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:27:45 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
