Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:02:28 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
03:02:25 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006478 | ||
03:02:19 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001543 | ||
03:02:15 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001967 | ||
03:02:09 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
03:02:05 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:02:01 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:01:58 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000994 | ||
03:01:52 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
03:01:46 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000266 | ||
03:01:40 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
03:01:32 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
03:01:29 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
03:01:19 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001005 | ||
03:01:15 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005535 | ||
03:01:11 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002287 | ||
03:01:07 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
03:01:03 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001161 | ||
03:01:00 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002514 | ||
03:00:56 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 |
