Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:17:15 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 711,711 | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 711,711 | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Chuyển TRX | 114,921131 | 1 | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,4 | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Chuyển TRX | 328,126496 | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:17:15 22/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
