Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:07:54 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Chuyển TRX | 270 | 0,269 | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 16,3479 | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Chuyển TRX | 14,713499 | 0,268 | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
09:07:51 22/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
