Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRX | 25,8877 | 0,271 | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRX | 62,54109 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRX | 932,169981 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:19:06 23/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
