Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:09:24 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Chuyển TRX | 10,63128 | 0,26 | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,9 | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 711,711 | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:09:24 21/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 |
