Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5521 | -- | 9 | 7 | Tổng cung cố định | 19:12:32 05/12/2024 | |
| 5522 | -- | 76 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,06% | 03:17:28 06/12/2024 | |
| 5523 | -- | 13 | 7 | Tổng cung cố định | 08:50:40 09/12/2024 | |
| 5524 | -- | 8 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 00:25:22 18/12/2024 | |
| 5525 | -- | 24 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,92% | 06:12:24 20/12/2024 | |
| 5526 | -- | 21 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,28% | 17:07:26 20/12/2024 | |
| 5527 | -- | 140 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,8% | 14:11:13 25/12/2024 | |
| 5528 | -- | 36 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,48% | 12:21:29 31/12/2024 | |
| 5529 | -- | 23 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 16:39:39 01/01/2025 | |
| 5530 | -- | 60 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,03% | 00:49:12 05/01/2025 | |
| 5531 | -- | 31 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,34% | 10:27:23 08/01/2025 | |
| 5532 | -- | 37 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 70,01% | 11:31:52 08/01/2025 | |
| 5533 | -- | 66 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 05:12:01 09/01/2025 | |
| 5534 | -- | 9 | 7 | Tổng cung cố định | 14:21:17 09/01/2025 | |
| 5535 | -- | 19 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 70,01% | 04:20:38 10/01/2025 | |
| 5536 | -- | 20 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 87,51% | 10:18:53 10/01/2025 | |
| 5537 | -- | 48 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,19% | 03:56:53 18/01/2025 | |
| 5538 | -- | 28 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 30,03% | 09:14:50 28/01/2025 | |
| 5539 | -- | 23 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 20:43:35 28/01/2025 | |
| 5540 | -- | 21 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4% | 16:01:23 23/02/2025 |











