Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02259 | 82.716.351 | 248.878 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007011 | 217.496 | 102.835 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00007268 | 279.353 | 92.350 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,0155 | 186.664 | 90.633 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0003117 | 289.470 | 89.762 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0007744 | 914.064 | 88.505 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,0000001395 | 131.794 | 70.050 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,00009355 | 271.452 | 51.300 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003742 | 204.406 | 43.257 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001247 | 233.054 | 38.553 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.800 | 33.309 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6033 | 1.194.104 | 27.975 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001558 | 171.277 | 25.970 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008573 | 240.818 | 24.288 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004674 | 75.530 | 23.740 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003428 | 4.430.472 | 22.933 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003872 | 83.627 | 22.291 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007797 | 68.634 | 21.039 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4044 | 200.268 | 20.747 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006939 | 457.493 | 19.662 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















