Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6081 | -- | 25 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 21:09:57 21/04/2024 | |
| 6082 | 0 | 15 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 47,67% | 21:14:23 21/04/2024 | |
| 6083 | -- | 15 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,41% | 21:14:23 21/04/2024 | |
| 6084 | 0 | 28 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,04% | 21:27:54 21/04/2024 | |
| 6085 | 0 | 36 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 21:27:54 21/04/2024 | |
| 6086 | -- | 8 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,03% | 21:52:27 21/04/2024 | |
| 6087 | -- | 8 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,04% | 22:21:21 21/04/2024 | |
| 6088 | -- | 51 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,58% | 00:58:42 22/04/2024 | |
| 6089 | 0 | 56 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,07% | 01:12:24 22/04/2024 | |
| 6090 | -- | 9 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 02:16:44 22/04/2024 | |
| 6091 | -- | 5 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,48% | 03:15:00 22/04/2024 | |
| 6092 | -- | 5 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,41% | 04:40:42 22/04/2024 | |
| 6093 | -- | 5 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,01% | 04:40:42 22/04/2024 | |
| 6094 | 0 | 5 | 5 | Tổng cung cố định | 05:49:55 22/04/2024 | |
| 6095 | 0 | 75 | 5 | Quá trình đúc đã đóng | 05:49:59 22/04/2024 | |
| 6096 | -- | 131 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,39% | 07:43:11 22/04/2024 | |
| 6097 | 0 | 49 | 5 | Quá trình đúc đã đóng | 08:01:30 22/04/2024 | |
| 6098 | $10,3874 | 26 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 25% | 08:49:58 22/04/2024 | |
| 6099 | -- | 37 | 5 | Quá trình đúc đã đóng | 12:56:20 22/04/2024 | |
| 6100 | -- | 21 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,92% | 14:31:28 22/04/2024 |















