Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:40:00 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020763 | ||
03:39:53 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
03:39:47 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
03:39:29 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003015 | ||
03:39:25 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003831 | ||
03:39:21 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006719 | ||
03:39:17 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001998 | ||
03:39:14 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003557 | ||
03:39:10 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006972 | ||
03:39:06 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001445 | ||
03:39:02 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019983 | ||
03:38:58 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005533 | ||
03:38:54 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000318 | ||
03:38:51 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001667 | ||
03:38:47 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
03:38:43 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
03:38:39 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012099 | ||
03:38:35 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000951 | ||
03:38:31 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00026578 | ||
03:38:28 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00027641 |
