Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:38:54 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000318 | ||
03:38:51 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001667 | ||
03:38:47 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
03:38:43 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
03:38:39 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012099 | ||
03:38:35 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000951 | ||
03:38:31 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00026578 | ||
03:38:28 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00027641 | ||
03:38:20 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:38:16 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:38:12 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000727 | ||
03:38:08 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001337 | ||
03:38:05 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:38:01 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000982 | ||
03:37:57 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
03:37:49 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006568 | ||
03:37:45 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
03:37:41 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017677 | ||
03:37:38 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013642 | ||
03:37:30 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002794 |
