Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:16:43 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
01:16:39 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002497 | ||
01:16:33 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003228 | ||
01:16:29 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004455 | ||
01:16:25 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001922 | ||
01:16:22 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014233 | ||
01:16:18 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004918 | ||
01:16:14 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00020049 | ||
01:16:08 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014877 | ||
01:16:00 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000982 | ||
01:15:56 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00014775 | ||
01:15:53 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
01:15:47 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001981 | ||
01:15:43 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001213 | ||
01:15:35 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:15:31 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020319 | ||
01:15:27 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
01:15:22 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:15:18 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020545 | ||
01:15:02 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 |
