Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:11:01 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002622 | ||
01:10:57 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011774 | ||
01:10:53 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003066 | ||
01:10:49 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007035 | ||
01:10:45 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000059 | ||
01:10:41 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00030699 | ||
01:10:38 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004294 | ||
01:10:34 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00028342 | ||
01:10:30 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00065752 | ||
01:10:26 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018292 | ||
01:10:22 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011513 | ||
01:10:18 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006961 | ||
01:10:15 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002163 | ||
01:10:11 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001606 | ||
01:10:07 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010597 | ||
01:10:01 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:09:47 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
01:09:43 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
01:09:36 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015822 | ||
01:09:24 22/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 |
