Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | $0,0774 | 103.646 | 18.145 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 22 | $0,0002553 | 22.300 | 16.838 | Quá trình đúc đã đóng | 17:14:00 03/06/2024 | |
| 23 | $0,00000001548 | 7.280 | 16.771 | Tổng cung cố định | 04:08:16 14/02/2025 | |
| 24 | $0,0002644 | 119.663 | 16.110 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 25 | $0,000004635 | 113.437 | 15.910 | Quá trình đúc đã đóng | 12:27:33 26/04/2024 | |
| 26 | $0,01771 | 236.111 | 14.908 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 27 | $0,05417 | 282.851 | 13.726 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 28 | $0,0004631 | 160.493 | 13.556 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 94,07% | 11:02:18 22/04/2024 | |
| 29 | $0,001545 | 269.098 | 13.261 | Quá trình đúc đã đóng | 15:41:45 30/05/2024 | |
| 30 | $0,0000001392 | 215.242 | 12.893 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,43% | 17:06:47 12/06/2024 | |
| 31 | $0,003361 | 241.223 | 12.509 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 32 | $0,003868 | 5.980 | 12.011 | Quá trình đúc đã đóng | 12:40:12 22/04/2024 | |
| 33 | $0,0000001543 | 65.513 | 11.955 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 34 | $0,000007557 | 111.624 | 11.572 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 35 | $0,0000186 | 163.267 | 10.895 | Quá trình đúc đã đóng | 15:57:39 22/04/2024 | |
| 36 | $0,000503 | 9.412 | 10.647 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 37 | < $0,00000001 | 190.395 | 10.572 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,14% | 22:27:10 20/07/2024 | |
| 38 | $0,0116 | 2.371 | 9.881 | Tổng cung cố định | 06:59:24 29/01/2026 | |
| 39 | $0,00009287 | 78.842 | 9.867 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,5% | 20:50:52 25/11/2024 | |
| 40 | $0,000001081 | 73.622 | 9.622 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 |


















