Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,002238 | 111.314 | 9.349 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001776 | 1.080.446 | 9.296 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00003087 | 136.901 | 9.111 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,002855 | 66.406 | 8.954 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,0000001028 | 89.648 | 8.809 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,002788 | 87.190 | 8.660 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,001931 | 15.515 | 8.594 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,00001082 | 177.334 | 8.309 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,000003866 | 68.176 | 7.723 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,0006186 | 260.226 | 7.634 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,0004627 | 165.478 | 7.464 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,00463 | 150.509 | 7.389 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,00734 | 44.990 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,3862 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000003859 | 975.316 | 7.230 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | 0 | 15.542 | 7.144 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000005414 | 5.972 | 7.070 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003782 | 72.251 | 7.029 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,0000003859 | 108.998 | 6.962 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,07717 | 31.996 | 6.870 | Quá trình đúc đã đóng | 15:09:43 26/07/2024 |
















